Phép dịch "isolating" thành Tiếng Việt

bị cách li, bị cô lập là các bản dịch hàng đầu của "isolating" thành Tiếng Việt.

isolating verb

Present participle of isolate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bị cách li

    adjective

    His entire stretch, he was isolated from gen pop.

    Toàn bộ thời gian, hắn bị cách li khỏi phòng giam thông thường.

  • bị cô lập

    adjective

    I feel isolated, and exposed at the same time.

    Tôi thấy mình vừa bị cô lập vừa bị vạch trần cùng lúc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " isolating " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "isolating" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "isolating" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch