Phép dịch "isolated" thành Tiếng Việt

cô lập, cách, cách ly là các bản dịch hàng đầu của "isolated" thành Tiếng Việt.

isolated adjective verb ngữ pháp

Placed or standing apart or alone; in isolation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cô lập

    adjective

    We take it back to Geneva for taxonomy and isolation.

    Chúng tôi sẽ mang nó trở lại Geneva để kiểm tra, cô lập nó.

  • cách

    verb noun

    Ted Kaczynksi carried out a campaign of isolation and murder.

    Ted Kaczynksi đã thực hiện chiến dịch cách ly và giết người.

  • cách ly

    Ted Kaczynksi carried out a campaign of isolation and murder.

    Ted Kaczynksi đã thực hiện chiến dịch cách ly và giết người.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cách điện
    • tách ra
    • bị cô lập
    • biệt lập
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " isolated " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "isolated" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "isolated" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch