Phép dịch "isolated system" thành Tiếng Việt

hệ vật lý kín là bản dịch của "isolated system" thành Tiếng Việt.

isolated system noun ngữ pháp

(physics) A system that does not interact with its surroundings, that is, its total energy and mass stay constant. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hệ vật lý kín

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " isolated system " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "isolated system" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch