Phép dịch "isolable" thành Tiếng Việt
có thể cách, có thể tách ra là các bản dịch hàng đầu của "isolable" thành Tiếng Việt.
isolable
adjective
ngữ pháp
Able to be isolated [..]
-
có thể cách
-
có thể tách ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " isolable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "isolable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính có thể cách
-
chia cắt · cách · cách bức · cách ly · cô lập · tách ra
-
biệt lập · cách ly
-
hệ vật lý kín
-
biệt lập · bị cô lập · cách · cách ly · cách điện · cô lập · tách ra
-
Điểm cô lập
-
cô thôn
-
bị cách li · bị cô lập
Thêm ví dụ
Thêm