Phép dịch "irregularly" thành Tiếng Việt

bất thường là bản dịch của "irregularly" thành Tiếng Việt.

irregularly adverb ngữ pháp

In an irregular manner; without rule, method, or order. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bất thường

    But rest assured that it's normal for young infants to breathe somewhat irregularly .

    Nhưng họ cũng yên tâm rằng trẻ sơ sinh cũng thường thở hơi bất thường một chút .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " irregularly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "irregularly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch