Phép dịch "irreligiosity" thành Tiếng Việt

tính không tín ngưỡng là bản dịch của "irreligiosity" thành Tiếng Việt.

irreligiosity noun ngữ pháp

Quality of being irreligious. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính không tín ngưỡng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " irreligiosity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "irreligiosity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch