Phép dịch "irregularity" thành Tiếng Việt
tính không đều, cái không đều là các bản dịch hàng đầu của "irregularity" thành Tiếng Việt.
irregularity
noun
ngữ pháp
(countable) An instance of being irregular. [..]
-
tính không đều
-
cái không đều
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " irregularity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "irregularity" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vệ tinh dị hình
-
bất quy tắc · bất thường · không chính quy · không theo quy luật · không theo quy tắc · không thường xuyên · không đúng lễ giáo · không đúng quy cách · không đều · thất thường · trái khoáy
-
Thiên hà vô định hình
-
bất quy tắc · bất thường · không chính quy · không theo quy luật · không theo quy tắc · không thường xuyên · không đúng lễ giáo · không đúng quy cách · không đều · thất thường · trái khoáy
Thêm ví dụ
Thêm