Phép dịch "irrelevance" thành Tiếng Việt
sự không thích hợp, tính không dính dáng, tính không thích hợp là các bản dịch hàng đầu của "irrelevance" thành Tiếng Việt.
irrelevance
noun
ngữ pháp
lack of relationship with the topic at hand; lack of importance [..]
-
sự không thích hợp
-
tính không dính dáng
-
tính không thích hợp
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- điều không thích hợp
- điều không thích đáng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " irrelevance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "irrelevance" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không liên quan · không quan trọng · không thích hợp · không thích đáng
Thêm ví dụ
Thêm