Phép dịch "ironlike" thành Tiếng Việt
gang thép, giống như sắt, sắt đá là các bản dịch hàng đầu của "ironlike" thành Tiếng Việt.
ironlike
adjective
ngữ pháp
Resembling iron or some aspect of it. [..]
-
gang thép
-
giống như sắt
Some present-day governments are ironlike or authoritarian, whereas others are claylike.
Một số chính phủ hiện nay giống như sắt hoặc độc đoán, trong khi những chính phủ khác giống như đất sét.
-
sắt đá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ironlike " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm