Phép dịch "ironware" thành Tiếng Việt
đồ sắt là bản dịch của "ironware" thành Tiếng Việt.
ironware
noun
ngữ pháp
Articles made of iron, as household utensils, tools, and the like; hardware. [..]
-
đồ sắt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ironware " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm