Phép dịch "ironmonger" thành Tiếng Việt

người bán đồ sắt là bản dịch của "ironmonger" thành Tiếng Việt.

ironmonger noun ngữ pháp

(chiefly UK) a retailer in iron goods and hardware [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người bán đồ sắt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ironmonger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ironmonger"

Thêm

Bản dịch "ironmonger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch