Phép dịch "ironically" thành Tiếng Việt

một cách mỉa mai, trớ trêu là các bản dịch hàng đầu của "ironically" thành Tiếng Việt.

ironically adverb ngữ pháp

(manner) In an ironic manner, in a way displaying irony. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • một cách mỉa mai

    In an extremely ironic role reversal, my mother was smarter than me.

    Đảo ngược vai trò một cách mỉa mai vô cùng, mẹ em đã thông minh hơn em.

  • trớ trêu

    trạng từ

    .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ironically " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ironically" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Bàn là · Sắt · bàn là · bàn là điện · bàn ủi · bằng sắt · bọc sắt · chất sắc · chất sắt · cứng cỏi · gang thép · là · là quần áo · nhẫn tâm · sát · súng lục · sắt · sắt đá · tra sắt vào · tra sắt vào; bọc sắt; xiềng xích · xiềng xích · đồ dùng bằng sắt · đồ sắt · ủi
  • bàn là
  • kỷ luật thép
  • tính chất chặt chẽ · tính chất hà khắc
  • Gang · bằng gang · gang · gang thép
  • từ Hán-Việt
Thêm

Bản dịch "ironically" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch