Phép dịch "ironic" thành Tiếng Việt

mỉa mai, mỉa, châm biếm là các bản dịch hàng đầu của "ironic" thành Tiếng Việt.

ironic adjective ngữ pháp

Both coincidental and contradictory in a humorous or poignant and very improbable way. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mỉa mai

    adjective

    And I hate to be so ironic and sarcastic about it but it's the truth.

    Tôi ghét nói mỉa mai, châm biếm nhưng đó là sự thật.

  • mỉa

    Kind of ironic now that I think about it.

    Bây giờ tao mới nghĩ điều đó khá mỉa mai đấy.

  • châm biếm

    adjective

    Brakebills teaches us to be arch and ironic about magic.

    Brakebills dạy cho chúng ta phép thuật một cách linh động và châm biếm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ironic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ironic" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Bàn là · Sắt · bàn là · bàn là điện · bàn ủi · bằng sắt · bọc sắt · chất sắc · chất sắt · cứng cỏi · gang thép · là · là quần áo · nhẫn tâm · sát · súng lục · sắt · sắt đá · tra sắt vào · tra sắt vào; bọc sắt; xiềng xích · xiềng xích · đồ dùng bằng sắt · đồ sắt · ủi
  • bàn là
  • kỷ luật thép
  • tính chất chặt chẽ · tính chất hà khắc
  • Gang · bằng gang · gang · gang thép
  • từ Hán-Việt
Thêm

Bản dịch "ironic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch