Phép dịch "invadable" thành Tiếng Việt
có thể xâm chiếm, có thể xâm lược, có thể xâm lấn là các bản dịch hàng đầu của "invadable" thành Tiếng Việt.
invadable
adjective
ngữ pháp
Able to be invaded [..]
-
có thể xâm chiếm
-
có thể xâm lược
-
có thể xâm lấn
-
có thể xâm phạm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " invadable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "invadable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
toả khắp · tràn lan · xâm chiếm · xâm lược · xâm lấn · xâm phạm
-
A-26 Invader
-
xâm chiếm · xâm lược · xâm lấn
-
giặc · kẻ xâm chiếm · kẻ xâm lược · kẻ xâm lấn · kẻ xâm phạm · quân xâm chiếm
-
giặc · kẻ xâm chiếm · kẻ xâm lược · kẻ xâm lấn · kẻ xâm phạm · quân xâm chiếm
-
toả khắp · tràn lan · xâm chiếm · xâm lược · xâm lấn · xâm phạm
-
toả khắp · tràn lan · xâm chiếm · xâm lược · xâm lấn · xâm phạm
Thêm ví dụ
Thêm