Phép dịch "intimately" thành Tiếng Việt

mật thiết, một cách thân thiết, sâu sắc là các bản dịch hàng đầu của "intimately" thành Tiếng Việt.

intimately adverb ngữ pháp

In an intimate manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mật thiết

    Thirteen is a bit more intimate than that.

    Thử thách thứ 13 là mật thiết hơn.

  • một cách thân thiết

  • sâu sắc

    because it's so intimately a part of who we all are?

    bởi vì một cách sâu sắc nó là một phần của chúng ta?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thân mật
    • tường tận
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intimately " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "intimately" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự báo cho biết · sự cho biết · sự gợi cho biết · sự gợi ý · thông cáo · điều báo cho biết · điều gợi cho biết
  • tính riêng tư
  • đi lại
  • bạo hành gia đình
  • khách tình
  • ẩn tình
  • chí thiết · nối khố
  • báo cho biết · bạn thân thiết · cho biết · chung chăn chung gối · cá nhân · cận · gian gâm · gợi cho biết · gợi ý · mật · mật thiết · người thân · người tâm phúc · quen thuộc · riêng biệt · riêng tư · sâu sắc · thân · thân mật · thân thiết · thân tính · thông dâm · tâm giao · ấm cúng
Thêm

Bản dịch "intimately" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch