Phép dịch "intimity" thành Tiếng Việt

tính riêng tư là bản dịch của "intimity" thành Tiếng Việt.

intimity
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính riêng tư

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intimity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "intimity" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • mật thiết · một cách thân thiết · sâu sắc · thân mật · tường tận
  • sự báo cho biết · sự cho biết · sự gợi cho biết · sự gợi ý · thông cáo · điều báo cho biết · điều gợi cho biết
  • đi lại
  • bạo hành gia đình
  • khách tình
  • ẩn tình
  • chí thiết · nối khố
  • báo cho biết · bạn thân thiết · cho biết · chung chăn chung gối · cá nhân · cận · gian gâm · gợi cho biết · gợi ý · mật · mật thiết · người thân · người tâm phúc · quen thuộc · riêng biệt · riêng tư · sâu sắc · thân · thân mật · thân thiết · thân tính · thông dâm · tâm giao · ấm cúng
Thêm

Bản dịch "intimity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch