Phép dịch "intimate" thành Tiếng Việt
thân mật, thân, báo cho biết là các bản dịch hàng đầu của "intimate" thành Tiếng Việt.
intimate
adjective
verb
noun
ngữ pháp
(transitive) To suggest or disclose discreetly. [..]
-
thân mật
adjectiveNo, the only person he's been getting all intimate and conversational with is your cancer chick.
Người duy nhất trò chuyện thân mật với cậu ta chính là cô em ung thư của cậu.
-
thân
adjectiveYou are the most intimate friend to her.
Em là bạn thân nhất của cô ấy.
-
báo cho biết
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cho biết
- chung chăn chung gối
- gian gâm
- gợi cho biết
- gợi ý
- mật thiết
- người thân
- người tâm phúc
- quen thuộc
- riêng biệt
- riêng tư
- thân tính
- thông dâm
- tâm giao
- ấm cúng
- bạn thân thiết
- mật
- cận
- cá nhân
- sâu sắc
- thân thiết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " intimate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "intimate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mật thiết · một cách thân thiết · sâu sắc · thân mật · tường tận
-
sự báo cho biết · sự cho biết · sự gợi cho biết · sự gợi ý · thông cáo · điều báo cho biết · điều gợi cho biết
-
tính riêng tư
-
đi lại
-
bạo hành gia đình
-
khách tình
-
ẩn tình
-
chí thiết · nối khố
Thêm ví dụ
Thêm