Phép dịch "intimidate" thành Tiếng Việt

dọa, hăm, nẹt là các bản dịch hàng đầu của "intimidate" thành Tiếng Việt.

intimidate verb ngữ pháp

(transitive) To make timid or fearful; to inspire or affect with fear; to deter, as by threats; to dishearten; to abash. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dọa

    verb

    Why am I so intimidated by this guy?

    Sao tớ cứ có cảm giác bị đe dọa bởi người đàn ông này nhỉ?

  • hăm

    verb

    So that it makes him intimidating, that's why.

    Vì sẽ giúp nó hăm dọa kẻ thù, vậy đấy.

  • nẹt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngăm
    • nộ
    • giộ
    • doạ dẫm
    • dọa dẫm
    • dọa nạt
    • hăm doạ
    • hăm dọa
    • nộ nạt
    • đe doạ
    • đe dọa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intimidate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "intimidate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "intimidate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch