Phép dịch "intestinal" thành Tiếng Việt

trong ruột, ruột, giống ruột là các bản dịch hàng đầu của "intestinal" thành Tiếng Việt.

intestinal adjective ngữ pháp

Relating to the intestines. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trong ruột

    We found intestinal edema and air in the blood vessels.

    Chúng tôi tìm thấy một chỗ phù trong ruột và không khí trong mạch máu ruột anh ta.

  • ruột

    noun

    It's like somebody's twisting my intestines with a cement mixer.

    Cứ như có ai đó xoắn ruột gan tôi bằng máy trộn xi măng vậy.

  • giống ruột

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intestinal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "intestinal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "intestinal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch