Phép dịch "intimacy" thành Tiếng Việt
sự gian dâm, sự mật thiết, sự quen thuộc là các bản dịch hàng đầu của "intimacy" thành Tiếng Việt.
intimacy
noun
ngữ pháp
feeling or atmosphere of closeness and openness towards someone else, not necessarily involving sexuality [..]
-
sự gian dâm
-
sự mật thiết
Has pain and disappointment overshadowed the intimacy and joy that once characterized your relationship?
Sự đau khổ và thất vọng có làm giảm đi sự mật thiết và niềm vui trước đây trong mối quan hệ của bạn không?
-
sự quen thuộc
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự quen thân
- sự riêng biệt
- sự riêng tư
- sự thân mật
- sự thân thiết
- sự thân tình
- sự thông dâm
- sự ăn nằm với
- tình bạn thân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " intimacy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Intimacy
Intimacy (2001 film)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Intimacy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Intimacy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "intimacy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đi lại
Thêm ví dụ
Thêm