Phép dịch "intima" thành Tiếng Việt
màng trong mạch là bản dịch của "intima" thành Tiếng Việt.
intima
noun
ngữ pháp
(anatomy) The innermost part of an anatomical structure, particularly a tubular one: the intima of a blood vessel. [..]
-
màng trong mạch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " intima " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "intima" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
màng trong mạch
Thêm ví dụ
Thêm