Phép dịch "interlude" thành Tiếng Việt
dạo giữa, thời gian ở giữa, tiết mục chuyển tiếp là các bản dịch hàng đầu của "interlude" thành Tiếng Việt.
interlude
verb
noun
ngữ pháp
An intervening episode, etc. [..]
-
dạo giữa
-
thời gian ở giữa
-
tiết mục chuyển tiếp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " interlude " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "interlude" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dạo giữa · màn chen
Thêm ví dụ
Thêm