Phép dịch "interlock" thành Tiếng Việt

cài vào nhau, khoá chuyển, khớp vào nhau là các bản dịch hàng đầu của "interlock" thành Tiếng Việt.

interlock verb noun ngữ pháp

A safety device that prevents activation in unsafe conditions. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cài vào nhau

  • khoá chuyển

  • khớp vào nhau

  • sự cài vào nhau

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interlock " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "interlock" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch