Phép dịch "intermediate" thành Tiếng Việt
trung gian, trung cấp, trung đẳng là các bản dịch hàng đầu của "intermediate" thành Tiếng Việt.
intermediate
adjective
verb
noun
ngữ pháp
Being between two extremes, or in the middle of a range. [..]
-
trung gian
adjectiveAfter all, what did the intermediate forms look like?
Sau hết tất cả, các dạng thức trung gian của nó trông giống cái gì nhì?
-
trung cấp
adjectiveA resource cannot be created at the destination until one or more intermediate collections (folders) have been created
Không thể tạo một tài nguyên tại đích, cho đến khi một hay nhiều tập hợp trung cấp (thư mục) đã được tạo
-
trung đẳng
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm môi giới
- người hoà giải
- người làm trung gian
- vật trung gian
- vật ở giữa
- ở giữa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " intermediate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "intermediate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người hoà giải · người làm môi giới · người làm trung gian
-
Biến trung gian
-
Cò ngàng nhỏ
-
Hàng hoá trung gian
-
sự hoà giải · sự làm môi giới · sự làm trung gian
-
Độ trễ trung gian
-
Các vùng trung gian
-
Công nghệ trung gian
Thêm ví dụ
Thêm