Phép dịch "interlining" thành Tiếng Việt

lần lót giữa là bản dịch của "interlining" thành Tiếng Việt.

interlining noun ngữ pháp

A cloth lining between the outer and inner layers of a garment. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lần lót giữa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interlining " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "interlining" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "interlining" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch