Phép dịch "intercurrent" thành Tiếng Việt

xen, gian phát, xảy đi xảy lại là các bản dịch hàng đầu của "intercurrent" thành Tiếng Việt.

intercurrent adjective noun ngữ pháp

(medicine, of a disease or condition) Simultaneous; occurring at the same time as, or during the period of, another condition. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xen

  • gian phát

  • xảy đi xảy lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intercurrent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "intercurrent" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "intercurrent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch