Phép dịch "intercurrence" thành Tiếng Việt

sự xen vào là bản dịch của "intercurrence" thành Tiếng Việt.

intercurrence noun ngữ pháp

A passing or running between; occurrence.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự xen vào

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intercurrence " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "intercurrence" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "intercurrence" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch