Phép dịch "intendance" thành Tiếng Việt
chức vị quản đốc là bản dịch của "intendance" thành Tiếng Việt.
intendance
-
chức vị quản đốc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " intendance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "intendance" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chủ tâm · chủ ý · có mục đích · có ý muốn · có ý định · dành · dụng tâm · dự định · hòng · lăm le · nghĩ · toan · toan tính · trù tính · ý muốn nói · định · định bụng · định dùng · định nói
-
chức vị quản đốc
-
có ý định
-
quản đốc
-
dụng ý · manh tâm
-
chồng sắp cưới · chờ đợi · có dụng ý · có định ý · sắp cưới · vợ sắp cưới · đã hứa hôn · đã được nhằm
-
chủ tâm · chủ ý · có mục đích · có ý muốn · có ý định · dành · dụng tâm · dự định · hòng · lăm le · nghĩ · toan · toan tính · trù tính · ý muốn nói · định · định bụng · định dùng · định nói
-
chồng sắp cưới · chờ đợi · có dụng ý · có định ý · sắp cưới · vợ sắp cưới · đã hứa hôn · đã được nhằm
Thêm ví dụ
Thêm