Phép dịch "intensifier" thành Tiếng Việt

bộ phận khuếch đại, chất tăng cường, máy khuếch đại là các bản dịch hàng đầu của "intensifier" thành Tiếng Việt.

intensifier noun ngữ pháp

(linguistics) A modifier such as very , terribly or damned that has little or no meaning of its own and serves to enhance and give additional emotional context to the word that it modifies. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bộ phận khuếch đại

  • chất tăng cường

  • máy khuếch đại

  • máy tăng cường

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intensifier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "intensifier" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tăng cường
  • làm dữ dội · làm mãnh liệt · làm mạnh thêm · làm nổi thêm · làm sâu sắc thêm · làm tăng cao lên · tăng cường
Thêm

Bản dịch "intensifier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch