Phép dịch "intemperate" thành Tiếng Việt
không điều độ, quá độ, rượu chè quá độ là các bản dịch hàng đầu của "intemperate" thành Tiếng Việt.
intemperate
adjective
verb
ngữ pháp
Lacking moderation, temper or control [..]
-
không điều độ
-
quá độ
We live in an impatient and intemperate world full of uncertainty and contention.
Chúng ta sống trong một thế giới thiếu kiên nhẫn và quá độ, đầy bấp bênh và tranh chấp.
-
rượu chè quá độ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " intemperate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "intemperate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính không điều độ · tính không đúng mức · tính quá độ
-
sự không điều độ · sự quá độ
Thêm ví dụ
Thêm