Phép dịch "instructive" thành Tiếng Việt
để dạy, để làm bài học, để truyền kiến thức là các bản dịch hàng đầu của "instructive" thành Tiếng Việt.
instructive
adjective
noun
ngữ pháp
conveying knowledge, information or instruction. [..]
-
để dạy
Are you taking the time to instruct and train them?
Bạn có dành thì giờ để dạy dỗ và huấn luyện chúng không?
-
để làm bài học
-
để truyền kiến thức
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " instructive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "instructive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chỉ thị số học
-
truyền thụ
-
chỉ thị chữ-số
-
chỉ thị xóa
-
kiến thức truyền cho · sự dạy
-
nhủ
-
chỉ thị nhập vào
-
chỉ dẫn · chỉ thị · huấn lệnh · hướng dẫn · mệnh lệnh
Thêm ví dụ
Thêm