Phép dịch "instructively" thành Tiếng Việt
truyền thụ là bản dịch của "instructively" thành Tiếng Việt.
instructively
adverb
ngữ pháp
In an instructive manner. [..]
-
truyền thụ
Only then would the parents be inclined to impart regular spiritual instruction to their children.
Chỉ khi đó cha mẹ mới có khuynh hướng đều đặn truyền thụ những điều thiêng liêng cho con cái mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " instructively " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "instructively" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chỉ thị số học
-
chỉ thị chữ-số
-
chỉ thị xóa
-
kiến thức truyền cho · sự dạy
-
nhủ
-
chỉ thị nhập vào
-
chỉ dẫn · chỉ thị · huấn lệnh · hướng dẫn · mệnh lệnh
-
có thể chỉ dẫn · có thể dạy dỗ · có thể đào tạo
Thêm ví dụ
Thêm