Phép dịch "instructional" thành Tiếng Việt
kiến thức truyền cho, sự dạy là các bản dịch hàng đầu của "instructional" thành Tiếng Việt.
instructional
adjective
noun
ngữ pháp
Intended for purposes of instruction, for teaching. [..]
-
kiến thức truyền cho
-
sự dạy
For example, for the children of preschool age, we kept the instruction fairly basic.
Thí dụ, đối với những đứa chưa đi học, chúng tôi giữ cho sự dạy dỗ giản dị.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " instructional " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "instructional" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chỉ thị số học
-
truyền thụ
-
chỉ thị chữ-số
-
chỉ thị xóa
-
nhủ
-
chỉ thị nhập vào
-
chỉ dẫn · chỉ thị · huấn lệnh · hướng dẫn · mệnh lệnh
-
có thể chỉ dẫn · có thể dạy dỗ · có thể đào tạo
Thêm ví dụ
Thêm