Phép dịch "instructions" thành Tiếng Việt
chỉ thị, huấn lệnh, chỉ dẫn là các bản dịch hàng đầu của "instructions" thành Tiếng Việt.
instructions
noun
Plural form of instruction. [..]
-
chỉ thị
nounI believe you were also instructed to avoid him too, Raymond.
Tôi tin là ông cũng được chỉ thị phải tránh anh ta, Raymond.
-
huấn lệnh
-
chỉ dẫn
I left instructions to lower it slowly so we don't risk hypoperfusing his organs.
Tôi đã cho chỉ dẫn hạ từ từ để không gây hại đến nội tạng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hướng dẫn
- mệnh lệnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " instructions " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Instructions
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Instructions" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Instructions trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "instructions" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chỉ thị số học
-
truyền thụ
-
chỉ thị chữ-số
-
chỉ thị xóa
-
kiến thức truyền cho · sự dạy
-
nhủ
-
chỉ thị nhập vào
-
có thể chỉ dẫn · có thể dạy dỗ · có thể đào tạo
Thêm ví dụ
Thêm