Phép dịch "institutional" thành Tiếng Việt
hội, cơ quan, thuộc về thể chế là các bản dịch hàng đầu của "institutional" thành Tiếng Việt.
institutional
adjective
ngữ pháp
Of, pertaining to, characteristic of, or organized along the lines of an institution. [..]
-
hội
verbIn time, nothing is left to sustain the institutions that sustain society.
Cuối cùng, không có điều gì còn lại để hỗ trợ những thể chế giữ vững xã hội.
-
cơ quan
nounI claim this institution is not necessary to this town.
Tôi cho rằng cơ quan này không cần thiết đối với thị trấn.
-
thuộc về thể chế
-
tổ chức
verb nounAnd tenth , regulation has to be comprehensive across financial institutions .
Và thứ mười , quy định phải dễ hiểu đối với tổ chức tài chính .
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " institutional " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "institutional" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tổ chức tài chính · cô quan taøi chaùnh
-
Đào tạo thể chế
-
học viện công nghệ massachusetts
-
Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh
-
Dòng La San
-
Tổ chức tín dụng phi ngân hàng
-
Thuyết định chế
-
cơ sở giáo dục
Thêm ví dụ
Thêm