Phép dịch "insomnolency" thành Tiếng Việt
chứng mất ngủ, sự mất ngủ là các bản dịch hàng đầu của "insomnolency" thành Tiếng Việt.
insomnolency
noun
ngữ pháp
Inability to sleep; insomnia.
-
chứng mất ngủ
-
sự mất ngủ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " insomnolency " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "insomnolency" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bị chứng mất ngủ · mất ngủ
-
chứng mất ngủ · sự mất ngủ
Thêm ví dụ
Thêm