Phép dịch "inspection" thành Tiếng Việt

kiểm tra, sự kiểm tra, cuộc thanh tra là các bản dịch hàng đầu của "inspection" thành Tiếng Việt.

inspection noun ngữ pháp

Act of examining something, often closely. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kiểm tra

    noun

    the act of examining something, often closely

    How often do those inspections reveal a problem?

    Cô thường tìm ra lỗi với những lần kiểm tra đó không?

  • sự kiểm tra

  • cuộc thanh tra

    noun

    Why did some not pass inspection, and with what result?

    Tại sao một số người không vượt qua cuộc thanh tra, và hậu quả là gì?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự giám sát
    • sự duyệt
    • sự thanh tra
    • sự xem xét kỹ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inspection " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "inspection"

Các cụm từ tương tự như "inspection" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hay đi thanh tra · sự thanh tra
  • kiểm tra nghiệm thu
  • kiểm tra số học
  • kiểm tra · thanh tra
  • coi · duyệt · giám sát · giám thị · kiểm tra · nghiệm · thanh tra · xem · xem xét kỹ
  • coi · duyệt · giám sát · giám thị · kiểm tra · nghiệm · thanh tra · xem · xem xét kỹ
  • coi · duyệt · giám sát · giám thị · kiểm tra · nghiệm · thanh tra · xem · xem xét kỹ
  • kiểm tra · thanh tra
Thêm

Bản dịch "inspection" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch