Phép dịch "inspect" thành Tiếng Việt

thanh tra, kiểm tra, duyệt là các bản dịch hàng đầu của "inspect" thành Tiếng Việt.

inspect verb ngữ pháp

to examine critically or carefully; especially, to search out problems or determine condition; to scrutinize [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thanh tra

    verb

    At the end of the week, the minister will come to inspect.

    Cuối tuần này, ngài Bộ trưởng sẽ tới thanh tra.

  • kiểm tra

    verb noun

    How often do those inspections reveal a problem?

    Cô thường tìm ra lỗi với những lần kiểm tra đó không?

  • duyệt

    verb

    It will take four hours to get ready for inspection.

    Phải mất tới bốn tiếng để chuẩn bị duyệt binh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xem xét kỹ
    • xem
    • coi
    • nghiệm
    • giám sát
    • giám thị
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inspect " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Inspect
+ Thêm

"Inspect" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Inspect trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "inspect"

Các cụm từ tương tự như "inspect" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hay đi thanh tra · sự thanh tra
  • cuộc thanh tra · kiểm tra · sự duyệt · sự giám sát · sự kiểm tra · sự thanh tra · sự xem xét kỹ
  • kiểm tra nghiệm thu
  • kiểm tra số học
  • kiểm tra · thanh tra
  • cuộc thanh tra · kiểm tra · sự duyệt · sự giám sát · sự kiểm tra · sự thanh tra · sự xem xét kỹ
  • kiểm tra · thanh tra
  • cuộc thanh tra · kiểm tra · sự duyệt · sự giám sát · sự kiểm tra · sự thanh tra · sự xem xét kỹ
Thêm

Bản dịch "inspect" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch