Phép dịch "insomnia" thành Tiếng Việt
mất ngủ, chứng mất ngủ, bệnh mất ngủ là các bản dịch hàng đầu của "insomnia" thành Tiếng Việt.
a sleeping disorder that is known for its symptoms of unrest and the inability to sleep [..]
-
mất ngủ
nounsleeping disorder [..]
The problem causing the insomnia differs from person to person .
Nguyên nhân gây mất ngủ không phải ai cũng giống ai .
-
chứng mất ngủ
nounDidn't you say that you have an insomnia?
Không phải là em bị chứng mất ngủ à?
-
bệnh mất ngủ
However , some physicians believe insomnia is related to depression .
Tuy nhiên , một số bác sĩ cho rằng bệnh mất ngủ liên quan đến chứng trầm cảm .
-
Mất ngủ
inability to sleep
Try to identify all possible causes of your insomnia .
Hãy cố gắng xác định tất cả các nguyên nhân gây mất ngủ có thể xảy ra .
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " insomnia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Insomnia (novel)
"Insomnia" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Insomnia trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.