Phép dịch "inlay" thành Tiếng Việt

dát, khảm, cẩn là các bản dịch hàng đầu của "inlay" thành Tiếng Việt.

inlay verb noun ngữ pháp

The material placed within a different material in the form of a decoration. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dát

    verb
  • khảm

    verb
  • cẩn

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khám
    • nạm
    • lắp vào
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inlay " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "inlay" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch