Phép dịch "inlander" thành Tiếng Việt
dân vùng nội địa là bản dịch của "inlander" thành Tiếng Việt.
inlander
noun
ngữ pháp
Someone who lives inland. [..]
-
dân vùng nội địa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inlander " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "inlander" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đảo nội địa
-
nội địa · trong nước · vùng nội địa · vùng ở sâu trong nước · về phía trong nước · ở sâu trong nước · ở trong nước
-
Biển nội hải
-
Oxyuranus microlepidotus
-
Hối phiếu nội địa
-
nội địa · trong nước · vùng nội địa · vùng ở sâu trong nước · về phía trong nước · ở sâu trong nước · ở trong nước
-
nội địa · trong nước · vùng nội địa · vùng ở sâu trong nước · về phía trong nước · ở sâu trong nước · ở trong nước
-
nội địa · trong nước · vùng nội địa · vùng ở sâu trong nước · về phía trong nước · ở sâu trong nước · ở trong nước
Thêm ví dụ
Thêm