Phép dịch "inlying" thành Tiếng Việt
nằm ở trong là bản dịch của "inlying" thành Tiếng Việt.
inlying
adjective
ngữ pháp
Located further in (especially from a coast) [..]
-
nằm ở trong
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inlying " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "inlying" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sâu sắc · trong thâm tâm · trọng tâm can · ở trong
-
nội thành
-
sâu sắc · trong thâm tâm · trọng tâm can · ở trong
Thêm ví dụ
Thêm