Phép dịch "inkiness" thành Tiếng Việt

màu đen như mực là bản dịch của "inkiness" thành Tiếng Việt.

inkiness noun ngữ pháp

The condition of being inky [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • màu đen như mực

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inkiness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "inkiness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bằng mực · bị bôi đầy mực · có mực · thuộc mực · vấy mực · đen như mực
  • đen kịt
  • nấm phân
  • bằng mực · bị bôi đầy mực · có mực · thuộc mực · vấy mực · đen như mực
Thêm

Bản dịch "inkiness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch