Phép dịch "inking" thành Tiếng Việt
quết mực là bản dịch của "inking" thành Tiếng Việt.
inking
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of ink. [..]
-
quết mực
The process of using a tablet pen to create drawings or handwriting.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "inking" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mực in thạch bản
-
từ mượn khó hiểu
-
mực tàu
-
túi mực
-
hộp mực dấu
-
lọ mực
-
mực viết
-
mực nho
Thêm ví dụ
Thêm