Phép dịch "inker" thành Tiếng Việt
máy điện báo là bản dịch của "inker" thành Tiếng Việt.
inker
noun
ngữ pháp
A person or device that applies ink. [..]
-
máy điện báo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm