Phép dịch "ingenerate" thành Tiếng Việt
không được sinh ra, tự nhiên mà có là các bản dịch hàng đầu của "ingenerate" thành Tiếng Việt.
ingenerate
adjective
verb
ngữ pháp
Innate, inborn. [..]
-
không được sinh ra
-
tự nhiên mà có
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ingenerate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm