Phép dịch "ingenious" thành Tiếng Việt
mưu trí, khéo léo, mưu trí, khéo léo là các bản dịch hàng đầu của "ingenious" thành Tiếng Việt.
ingenious
adjective
ngữ pháp
Displaying genius or brilliance; tending to invent. [..]
-
mưu trí
adjectiveThe answer is underground. And it's very ingenious.
Câu trả lời nằm dưới lòng đất, và rất là mưu trí.
-
khéo léo
adjectiveBut it's almost as if the body has originated this ingenious response,
Gần như khi cơ thể bắt đầu phản hồi một cách khéo léo,
-
mưu trí, khéo léo
Johnny is so ingenious - he can make the most remarkable sculptures from the most ordinary materials
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tài trí
- tài tình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ingenious " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ingenious"
Các cụm từ tương tự như "ingenious" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
một cách khéo léo
-
sự khéo léo · trí · tài · tài khéo léo · tính chất khéo léo
Thêm ví dụ
Thêm