Phép dịch "ingeminate" thành Tiếng Việt
nhắc lại, nói lại là các bản dịch hàng đầu của "ingeminate" thành Tiếng Việt.
ingeminate
adjective
verb
ngữ pháp
to reiterate, to emphasize through repetition. [..]
-
nhắc lại
-
nói lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ingeminate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ingeminate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự nhắc lại · sự nói lại
-
sự nhắc lại · sự nói lại
Thêm ví dụ
Thêm