Phép dịch "ingenuous" thành Tiếng Việt

bộc tuệch, chân thật, ngây thơ là các bản dịch hàng đầu của "ingenuous" thành Tiếng Việt.

ingenuous adjective ngữ pháp

naïve and trusting [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bộc tuệch

    adjective
  • chân thật

  • ngây thơ

    Young ingenue doctor falling in love with gruff, older mentor-

    Nữ bác sĩ trẻ đẹp ngây thơ đã trót thầm yêu anh bác sĩ già thô lỗ đây...

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ingenuous " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ingenuous" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ingenuous" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch