Phép dịch "indrawn" thành Tiếng Việt
thu mình vào trong là bản dịch của "indrawn" thành Tiếng Việt.
indrawn
adjective
ngữ pháp
That which has been drawn in. [..]
-
thu mình vào trong
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " indrawn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm